gaining control

gaining control

A police officer is gaining control of a stolen vehicle.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động chiếm đoạt tài sản của chủ sở hữu một cách cưỡng bức.

dụ sử dụng
  • (Việc giành quyền kiểm soát nhà máy được thực hiện thông qua một cuộc thâu tóm thù địch.)
  • (Việc chiếm đoạt quyền kiểm soát mảnh đất đã dẫn đến một tranh chấp pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gaining control over something": giành quyền kiểm soát đối với một thứ đó, thường mang tính cưỡng bức hoặc không được đồng thuận.

    • The corporation is accused of gaining control over the local water supply. (Tập đoàn bị cáo buộc đã chiếm đoạt quyền kiểm soát nguồn cung cấp nước địa phương.)
  • "gaining control of a situation": giành quyền kiểm soát một tình huống, thường mang tính tích cực hơn.

    • After the crisis, the government focused on gaining control of the economy. (Sau cuộc khủng hoảng, chính phủ tập trung vào việc giành quyền kiểm soát nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Gain control (cụm động từ): giành quyền kiểm soát (hành động).

    • The rebels managed to gain control of the capital. (Quân nổi dậy đã giành được quyền kiểm soát thủ đô.)
  • Take control (cụm từ tương đương): nắm quyền kiểm soát.

    • She took control of the company after the founder retired. ( ấy đã nắm quyền kiểm soát công ty sau khi người sáng lập nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Seizure (n): sự tịch thu, sự chiếm đoạt.
    • The seizure of the property was unlawful. (Việc tịch thu tài sản bất hợp pháp.)
  • Takeover (n): sự thâu tóm (thường trong kinh doanh).
    • The hostile takeover shocked the industry. (Cuộc thâu tóm thù địch đã gây sốc cho ngành công nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over: tiếp quản, chiếm lấy.
    • The new manager will take over the department next week. (Người quản lý mới sẽ tiếp quản bộ phận vào tuần tới.)
  • Seize control: giành quyền kiểm soát một cách nhanh chóng mạnh mẽ.
    • The army seized control of the airport. (Quân đội đã giành quyền kiểm soát sân bay.)
Thành ngữ liên quan
  • Gain the upper hand: giành lợi thế, giành quyền kiểm soát trong một cuộc cạnh tranh.
    • After months of negotiations, she finally gained the upper hand. (Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng ấy đã giành được lợi thế.)
  • Take the reins: nắm quyền kiểm soát hoặc lãnh đạo.
    • After the CEO resigned, he took the reins of the company. (Sau khi CEO từ chức, anh ấy đã nắm quyền kiểm soát công ty.)